Sentiment & Voice of Customer Dashboard

Mục tiêu Workflow

Tổng hợp review đa nguồn và phát hiện chủ đề tăng/giảm.

Điều kiện đầu vào

  • Reviews: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Tickets: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Survey: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Product taxonomy: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • n8n/ETL
  • LLM
  • BI/Sheet

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Themes
  • Sentiment
  • Alerts
  • Action backlog

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Collect sources

    Tập hợp Reviews, Tickets và Survey; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.

  2. Deduplicate

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  3. Redact PII

    Thực hiện “Redact PII” bằng n8n/ETL, LLM và BI/Sheet; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  4. Classify sentiment

    Dùng n8n/ETL, LLM và BI/Sheet để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.

  5. Cluster themes

    Thực hiện “Cluster themes” bằng n8n/ETL, LLM và BI/Sheet; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  6. Detect trends

    Dùng n8n/ETL, LLM và BI/Sheet để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.

  7. Create summary

    Thực hiện “Create summary” bằng n8n/ETL, LLM và BI/Sheet; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  8. Assign actions

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Tổng hợp review đa nguồn và phát hiện chủ đề tăng/giảm”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.