Creator Revenue Share Tracking

Mục tiêu Workflow

Theo dõi nội dung creator, đơn hàng và hoa hồng.

Điều kiện đầu vào

  • Creator IDs: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Tracking links: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Orders: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Commission rules: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • WordPress
  • WooCommerce
  • Sheet/DB
  • n8n

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Attributed orders
  • Commission ledger
  • Payout report

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Register creator

    Xác nhận phạm vi “Theo dõi nội dung creator, đơn hàng và hoa hồng”, tập hợp Creator IDs, Tracking links và Orders và chỉ định owner. Tạo record theo dõi với trạng thái Mới, deadline và tiêu chí hoàn thành.

  2. Issue tracking code

    Tổng hợp KPI, lỗi và ngoại lệ; so sánh số record đầu vào–đầu ra và cảnh báo chênh lệch. Báo cáo phải liên kết được về record nguồn để truy vết và xử lý lại.

  3. Capture attribution

    Tập hợp Creator IDs, Tracking links và Orders; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.

  4. Import orders

    Tập hợp Creator IDs, Tracking links và Orders; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.

  5. Validate refunds

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  6. Calculate commission

    Tổng hợp KPI, lỗi và ngoại lệ; so sánh số record đầu vào–đầu ra và cảnh báo chênh lệch. Báo cáo phải liên kết được về record nguồn để truy vết và xử lý lại.

  7. Approve payout

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

  8. Generate report

    Tạo bản nháp bằng WordPress, WooCommerce và Sheet/DB, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Attributed orders, Commission ledger và Payout report. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.