Tạo 12 poster campaign A/B

Mục tiêu Workflow

Tạo ma trận poster theo angle, headline và ratio.

Điều kiện đầu vào

  • Product images: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Offer: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Brand guide: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Channels: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Prompt Studio
  • Image model
  • Figma/Canva

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • 12 concepts
  • Prompts
  • Design files
  • Test plan

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Define angles

    Thiết kế cấu trúc triển khai gồm trường dữ liệu, điều kiện đầu vào, nhánh thành công/thất bại và tiêu chí nghiệm thu. Ưu tiên cấu hình có thể sửa trong Admin/Sheet thay vì hard-code.

  2. Build copy matrix

    Tạo bản nháp bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra 12 concepts, Prompts và Design files. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  3. Lock product

    Thực hiện “Lock product” bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  4. Generate backgrounds

    Tạo bản nháp bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra 12 concepts, Prompts và Design files. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  5. Compose typography

    Tạo bản nháp bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra 12 concepts, Prompts và Design files. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  6. Create ratios

    Thực hiện “Create ratios” bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  7. QA

    Thực hiện “QA” bằng Prompt Studio, Image model và Figma/Canva; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  8. Launch test

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.