Audit nội dung cho AI Search/AEO

Mục tiêu Workflow

Đánh giá khả năng được trích dẫn: facts, entities, direct answers và schema.

Điều kiện đầu vào

  • URLs: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Search queries: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Product facts: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Competitors: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Crawler
  • LLM
  • Schema validator
  • Sheet

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Audit score
  • Gap list
  • Rewrite briefs
  • Schema plan

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Crawl pages

    Xác nhận phạm vi “Đánh giá khả năng được trích dẫn: facts, entities, direct answers và schema”, tập hợp URLs, Search queries và Product facts và chỉ định owner. Tạo record theo dõi với trạng thái Mới, deadline và tiêu chí hoàn thành.

  2. Extract facts

    Dùng Crawler, LLM và Schema validator để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.

  3. Check direct answers

    Thực hiện “Check direct answers” bằng Crawler, LLM và Schema validator; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  4. Map entities

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Đánh giá khả năng được trích dẫn: facts, entities, direct answers và schema”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  5. Review citations

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

  6. Check schema

    Thực hiện “Check schema” bằng Crawler, LLM và Schema validator; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  7. Prioritize fixes

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Đánh giá khả năng được trích dẫn: facts, entities, direct answers và schema”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  8. Re-audit

    Dùng Crawler, LLM và Schema validator để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.