Mục tiêu Workflow
Nhận link, resolve, tạo affiliate link, match voucher và log.
Điều kiện đầu vào
- Telegram Bot: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Affiliate config: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Voucher DB: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Google Sheet: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
Công cụ và kết nối
- n8n
- Telegram
- HTTP Request
- Google Sheets
Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.
Đầu ra cần nghiệm thu
- Affiliate URL
- Voucher block
- Telegram reply
- Audit log
Quy trình triển khai chi tiết
- Nhận message
Tập hợp Telegram Bot, Affiliate config và Voucher DB; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.
- Extract URL
Dùng n8n, Telegram và HTTP Request để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.
- Resolve shortlink
Thực hiện “Resolve shortlink” bằng n8n, Telegram và HTTP Request; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.
- Parse product
Thực hiện “Parse product” bằng n8n, Telegram và HTTP Request; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.
- Build affiliate URL
Tạo bản nháp bằng n8n, Telegram và HTTP Request, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Affiliate URL, Voucher block và Telegram reply. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.
- Match voucher
Thực hiện “Match voucher” bằng n8n, Telegram và HTTP Request; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.
- Format response
Thực hiện “Format response” bằng n8n, Telegram và HTTP Request; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.
- Append log
Tổng hợp KPI, lỗi và ngoại lệ; so sánh số record đầu vào–đầu ra và cảnh báo chênh lệch. Báo cáo phải liên kết được về record nguồn để truy vết và xử lý lại.
Xử lý lỗi và chạy lại
- Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái
NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp. - Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
- Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
- Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.
Quality Gate trước khi dùng thật
- Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
- Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
- Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
- Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.
Thời lượng dự kiến: 30–60 phút thiết lập · Độ khó: Nâng cao.
