UGC mỹ phẩm có compliance

Mục tiêu Workflow

Tạo UGC có demo và claim an toàn.

Điều kiện đầu vào

  • Product facts: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Allowed claims: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Audience: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Offer: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Prompt Studio
  • Camera/AI
  • Editor

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Script
  • Shot list
  • Disclaimer
  • Variants

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Kiểm tra claim

    Xác nhận phạm vi “Tạo UGC có demo và claim an toàn”, tập hợp Product facts, Allowed claims và Audience và chỉ định owner. Tạo record theo dõi với trạng thái Mới, deadline và tiêu chí hoàn thành.

  2. Chọn pain point

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Tạo UGC có demo và claim an toàn”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  3. Viết hook

    Tạo bản nháp bằng Prompt Studio, Camera/AI và Editor, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Script, Shot list và Disclaimer. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  4. Lập demo

    Thiết kế cấu trúc triển khai gồm trường dữ liệu, điều kiện đầu vào, nhánh thành công/thất bại và tiêu chí nghiệm thu. Ưu tiên cấu hình có thể sửa trong Admin/Sheet thay vì hard-code.

  5. Quay/tạo footage

    Tạo bản nháp bằng Prompt Studio, Camera/AI và Editor, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Script, Shot list và Disclaimer. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  6. Chèn proof

    Thực hiện “Chèn proof” bằng Prompt Studio, Camera/AI và Editor; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  7. Compliance review

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

  8. A/B publish

    Đẩy đầu ra qua Prompt Studio, Camera/AI và Editor sau khi kiểm tra quyền truy cập và consent. Ghi response ID, URL/kết quả, thời điểm, trạng thái và mã lỗi; không đánh dấu hoàn thành nếu hệ thống đích chưa xác nhận.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.