KOC thay 5 outfit giữ khuôn mặt

Mục tiêu Workflow

Tạo chuỗi transition thời trang không drift nhân vật.

Điều kiện đầu vào

  • Ảnh KOC: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • 5 outfit: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Location: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
  • Music beat: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.

Công cụ và kết nối

  • Image prep
  • Prompt Studio
  • Video model
  • Editor

Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.

Đầu ra cần nghiệm thu

  • Character sheet
  • 5 prompts
  • Transitions
  • Final video

Quy trình triển khai chi tiết

  1. Chuẩn hóa ảnh

    Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.

  2. Tạo character lock

    Tạo bản nháp bằng Image prep, Prompt Studio và Video model, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Character sheet, 5 prompts và Transitions. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.

  3. Mô tả outfit

    Thực hiện “Mô tả outfit” bằng Image prep, Prompt Studio và Video model; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  4. Chọn transition

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Tạo chuỗi transition thời trang không drift nhân vật”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  5. Render từng segment

    Áp dụng quy tắc phân loại theo mục tiêu “Tạo chuỗi transition thời trang không drift nhân vật”. Mỗi record phải có lý do được chọn/loại, nhánh xử lý tiếp theo và người chịu trách nhiệm.

  6. Kiểm tra identity

    Thực hiện “Kiểm tra identity” bằng Image prep, Prompt Studio và Video model; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  7. Ghép theo beat

    Thực hiện “Ghép theo beat” bằng Image prep, Prompt Studio và Video model; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.

  8. QC anatomy

    Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.

Xử lý lỗi và chạy lại

  • Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp.
  • Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
  • Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
  • Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.

Quality Gate trước khi dùng thật

  • Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
  • Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
  • Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
  • Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.

Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.