Mục tiêu Workflow
Từ footage hỗn hợp đến recap có narrative và sponsor compliance.
Điều kiện đầu vào
- Footage: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Run of show: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Sponsor list: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Brand guide: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
Công cụ và kết nối
- Transcription
- Editor
- Prompt Studio
Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.
Đầu ra cần nghiệm thu
- Selects
- Edit script
- Text cards
- Master exports
Quy trình triển khai chi tiết
- Ingest footage
Tập hợp Footage, Run of show và Sponsor list; đặt tên file/record thống nhất, loại bản trùng và đánh dấu mục thiếu. Chỉ chuyển bước khi nguồn, người sở hữu và thời điểm cập nhật đã được ghi rõ.
- Sync audio
Đẩy đầu ra qua Transcription, Editor và Prompt Studio sau khi kiểm tra quyền truy cập và consent. Ghi response ID, URL/kết quả, thời điểm, trạng thái và mã lỗi; không đánh dấu hoàn thành nếu hệ thống đích chưa xác nhận.
- Tag moments
Dùng Transcription, Editor và Prompt Studio để phân tích và trích xuất tín hiệu cần thiết. Lưu cả dữ liệu gốc, kết quả đã xử lý và tiêu chí chấm điểm để có thể kiểm tra lại.
- Build narrative
Tạo bản nháp bằng Transcription, Editor và Prompt Studio, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Selects, Edit script và Text cards. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.
- Edit rough cut
Thực hiện sản xuất theo thông số đã duyệt; giữ nhất quán nhận diện, tỷ lệ, âm lượng/màu sắc và version file. Xuất một bản nháp nhẹ để review trước khi render chất lượng cao.
- Add sponsor assets
Thực hiện sản xuất theo thông số đã duyệt; giữ nhất quán nhận diện, tỷ lệ, âm lượng/màu sắc và version file. Xuất một bản nháp nhẹ để review trước khi render chất lượng cao.
- Legal/brand review
Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.
- Export ratios
Đẩy đầu ra qua Transcription, Editor và Prompt Studio sau khi kiểm tra quyền truy cập và consent. Ghi response ID, URL/kết quả, thời điểm, trạng thái và mã lỗi; không đánh dấu hoàn thành nếu hệ thống đích chưa xác nhận.
Xử lý lỗi và chạy lại
- Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái
NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp. - Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
- Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
- Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.
Quality Gate trước khi dùng thật
- Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
- Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
- Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
- Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.
Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.
