Mục tiêu Workflow
Kết hợp spend, leads, revenue và creative performance.
Điều kiện đầu vào
- Ad platforms: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- CRM: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Revenue data: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
- Targets: phải có nguồn, người cập nhật và trạng thái xác minh.
Công cụ và kết nối
- ETL/n8n
- Sheet/BI
- LLM
Nguyên tắc cấu hình: lưu credential trong kho bí mật/credential manager của nền tảng; không ghi API key trực tiếp trong Prompt, Sheet hoặc log công khai.
Đầu ra cần nghiệm thu
- Dashboard
- Alerts
- Narrative
- Actions
Quy trình triển khai chi tiết
- Connect sources
Xác nhận phạm vi “Kết hợp spend, leads, revenue và creative performance”, tập hợp Ad platforms, CRM và Revenue data và chỉ định owner. Tạo record theo dõi với trạng thái Mới, deadline và tiêu chí hoàn thành.
- Normalize dimensions
Đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, chuẩn hóa định dạng và tạo danh sách lỗi. Mục không xác minh được phải gắn trạng thái CẦN BỔ SUNG, không để AI tự suy đoán.
- Join attribution
Thực hiện “Join attribution” bằng ETL/n8n, Sheet/BI và LLM; ghi rõ dữ liệu vào, dữ liệu ra, điều kiện thành công và nhánh lỗi. Kiểm tra kết quả mẫu trước khi xử lý hàng loạt.
- Calculate KPI
Tổng hợp KPI, lỗi và ngoại lệ; so sánh số record đầu vào–đầu ra và cảnh báo chênh lệch. Báo cáo phải liên kết được về record nguồn để truy vết và xử lý lại.
- Build dashboard
Tạo bản nháp bằng ETL/n8n, Sheet/BI và LLM, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Dashboard, Alerts và Narrative. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.
- Set alerts
Thiết kế cấu trúc triển khai gồm trường dữ liệu, điều kiện đầu vào, nhánh thành công/thất bại và tiêu chí nghiệm thu. Ưu tiên cấu hình có thể sửa trong Admin/Sheet thay vì hard-code.
- Generate summary
Tạo bản nháp bằng ETL/n8n, Sheet/BI và LLM, sử dụng đúng dữ liệu đã xác minh và cấu trúc đầu ra Dashboard, Alerts và Narrative. Mọi biến chưa có giá trị phải giữ placeholder, không phát sinh thông tin giả.
- Weekly review
Kiểm tra theo checklist: tính đúng của dữ liệu, đủ đầu ra, nhận diện thương hiệu, tuân thủ và khả năng sử dụng. Người duyệt phải ghi Accepted/Needs revision cùng lý do cụ thể.
Xử lý lỗi và chạy lại
- Lỗi dữ liệu: chuyển record sang trạng thái
NEEDS_INPUT, ghi trường thiếu và không gọi AI/API tiếp. - Lỗi API tạm thời: retry tối đa 3 lần với backoff; lỗi xác thực hoặc quota phải dừng và cảnh báo Admin.
- Lỗi từng record không được làm dừng toàn bộ lô; lưu record lỗi vào hàng đợi kiểm tra lại.
- Mỗi lần chạy phải có run ID, thời điểm, input reference, output reference và thông báo kết quả.
Quality Gate trước khi dùng thật
- Test tối thiểu 3 tình huống: dữ liệu chuẩn, thiếu dữ liệu và API trả lỗi.
- Đối chiếu số record đầu vào, thành công, bỏ qua và thất bại; tổng phải khớp.
- Kiểm tra quyền riêng tư, consent, bản quyền, claim và thông tin nhạy cảm theo đúng loại nội dung.
- Chạy thử với phạm vi nhỏ, có người duyệt; sau đó mới bật lịch hoặc xử lý hàng loạt.
Thời lượng dự kiến: 45–120 phút triển khai · Độ khó: Nâng cao.
